VECNORA · 维珂诺
VI

Hướng dẫn vật liệu

Chất liên kết silane

So sánh silane amino và epoxy theo tên hóa học, số CAS, độ tinh khiết và ứng dụng trong sơn, keo dán, chất trám kín.

Nhóm được chọn gồm silane có nhóm amino và silane có nhóm epoxy. Ứng dụng trong danh mục bao gồm sơn, keo dán và chất trám kín; một số mã có thêm ứng dụng riêng.

VN-SI-1087 là 3-aminopropyltrimethoxysilane; VN-SI-1088 là 3-aminopropyltriethoxysilane. VN-SI-1089 có nhóm epoxy, còn VN-SI-1092 là N-(2-aminoethyl)-3-aminopropyltrimethoxysilane. Hãy kiểm tra cả tên hóa học và số CAS khi chọn vật liệu.

Các điểm cần kiểm tra khi lựa chọn

  • Đối chiếu nhóm chức với nhựa, bề mặt nền và quy trình; cùng ứng dụng không chứng minh khả năng thay thế.
  • Kiểm tra độ tinh khiết: VN-SI-1087 có mức tối thiểu 97.0%; ba mã còn lại trong nhóm có mức tối thiểu 98.0%.
  • Cung cấp môi trường công thức, bề mặt nền và điều kiện đóng rắn khi hỏi về xử lý hoặc lượng bổ sung.

Khám phá sản phẩm

Câu hỏi lựa chọn

VN-SI-1087 khác VN-SI-1088 ở điểm nào?

VN-SI-1087 là loại trimethoxy, CAS 13822-56-5. VN-SI-1088 là loại triethoxy, CAS 919-30-2. Độ tinh khiết tối thiểu được liệt kê cũng khác nhau.

Bốn silane có cùng lượng bổ sung không?

Các trang sản phẩm hiện tại không nêu lượng bổ sung chung. Cần xác định qua thử công thức và hướng dẫn kỹ thuật hiện hành của mã đã chọn.

Trao đổi về yêu cầu vật liệu

Hãy cung cấp mã sản phẩm, ứng dụng và đặc tính cần thiết. Hỏi về TDS, SDS hiện hành và thông tin mẫu của cấp sản phẩm đang cân nhắc.

Liên hệ
Liên hệ