VECNORA · 维珂诺
VI

Hướng dẫn vật liệu

Dầu silicone và nhũ tương silicone

So sánh dầu silicone amino, nhũ tương PDMS và nhũ tương silicone amino theo thành phần, độ nhớt, chất rắn và ứng dụng.

Nhóm này gồm dầu silicone amino VN-SI-1254 và VN-SI-1257, nhũ tương PDMS VN-SI-1131 và nhũ tương silicone amino VN-SI-1134. Dạng dầu và dạng nhũ tương có các thông số khác nhau.

Cả hai dầu amino đều có ứng dụng dệt và gia công sợi. VN-SI-1257 còn liệt kê ứng dụng cao su và đặc tính ít ngả vàng. VN-SI-1131 là nhũ tương PDMS không ion có độ trơn và khả năng chống mài mòn; VN-SI-1134 có ứng dụng sơn, chăm sóc tóc, dệt và ô tô.

Các điểm cần kiểm tra khi lựa chọn

  • Trước tiên chọn dạng dầu hoặc nhũ tương cần dùng, rồi kiểm tra thành phần và thông tin pha loãng.
  • So sánh độ nhớt cùng nhiệt độ và đơn vị; phân biệt hàm lượng hoạt chất với hàm lượng chất rắn.
  • Kiểm tra kỹ đơn vị chỉ số amine: hai bảng dầu amino dùng nhãn khác nhau, vì vậy cần xác nhận cơ sở thử nghiệm trước khi so sánh.

Khám phá sản phẩm

Câu hỏi lựa chọn

Sản phẩm nào liệt kê nước là chất pha loãng phù hợp?

Bảng kỹ thuật VN-SI-1131 liệt kê nước là chất pha loãng phù hợp. Cần xác nhận cách pha loãng và độ ổn định trong điều kiện quy trình dự kiến.

Có thể thay nhũ tương bằng dầu với cùng liều lượng không?

Dữ liệu hiện có không xác lập khả năng thay thế cùng liều lượng. Cần so sánh thành phần, hàm lượng hoạt chất hoặc chất rắn và tính tương thích trước khi thử thay thế.

Trao đổi về yêu cầu vật liệu

Hãy cung cấp mã sản phẩm, ứng dụng và đặc tính cần thiết. Hỏi về TDS, SDS hiện hành và thông tin mẫu của cấp sản phẩm đang cân nhắc.

Liên hệ
Liên hệ